mê tít
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mê say đến mức hoàn toàn bị cuốn hút: "mê tít" diễn tả trạng thái say mê, thích thú đến mức không thể rời mắt hoặc không còn quan tâm đến điều gì khác. Từ này thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi hơi suồng sã.
- Yêu thích mãnh liệt, say đắm: "mê tít" cũng dùng để chỉ sự yêu thích, ngưỡng mộ một người hoặc một vật một cách nồng nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy say mê bộ phim đến mức không chán.)
- (Anh ta yêu thích cô ấy một cách mãnh liệt.)
- (Bọn trẻ bị cuốn hút hoàn toàn vào trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mê tít mắt": nhấn mạnh mức độ say mê, thường dùng trong văn nói.
- Nhìn thấy chiếc xe hơi đời mới, anh ấy mê tít mắt. (Anh ấy say mê đến mức không rời mắt được.)
- "mê tít cổ": (cách nói vui) chỉ sự say mê đến ngây người.
- Cô ấy hát hay quá, khiến khán giả mê tít cổ. (Khán giả say mê đến ngây ngất.)
Biến thể và từ gần giống
- Mê (động từ/tính từ): yêu thích, say mê.
- Tôi mê nhạc cổ điển. (Tôi yêu thích nhạc cổ điển.)
- Mê mệt (tính từ): say mê đến mức kiệt sức hoặc mất tự chủ.
- Anh ấy mê mệt công việc đến quên ăn quên ngủ. (Anh ấy say mê công việc quá mức.)
- Mê đắm (tính từ): say mê, đắm chìm.
- Mê đắm vẻ đẹp của thiên nhiên. (Say mê hoàn toàn trước cảnh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Say mê: thích thú, cuốn hút mạnh mẽ.
- Mê mẩn: say mê đến mức ngây ngất, thường dùng cho người hoặc vật đẹp.
- Yêu thích: có tình cảm tích cực, muốn gần gũi.
- Thích thú: cảm thấy vui vẻ, hứng thú.
Thành ngữ liên quan
- Mê như điếu đổ: say mê, nghiện ngập đến mức mất kiểm soát (thường nói về cờ bạc, rượu chè).
- Hắn mê cờ bạc như điếu đổ. (Hắn nghiện cờ bạc đến mức không thể bỏ.)
- Mê tít không lối thoát: (cách nói hài hước) bị cuốn hút đến mức không thể dứt ra.
- Xem phim này xong, tôi mê tít không lối thoát. (Tôi bị cuốn hút hoàn toàn, không muốn dừng lại.)